联系方式聯繫方式 nghĩa là gì
lián xì fāng shìHán Việt: LIÊN HỆ PHƯƠNG THỨC
thông tin liên hệ
Nghĩa
lián xì fāng shìHán Việt: LIÊN HỆ PHƯƠNG THỨC
- thông tin liên hệ
Tiếng Anh: contact details
Chữ thành phần
- 联lián · Hán Việt: liênally, associate; to connect, to join12 nét · Xem thứ tự nét →
- 系xì · Hán Việt: hệsystem; line, link, connection7 nét · Xem thứ tự nét →
- 方fāng · Hán Việt: phươngsquare, rectangle; side; region; flag4 nét · Xem thứ tự nét →
- 式shì · Hán Việt: thứcformula, pattern, rule, style, system6 nét · Xem thứ tự nét →