Từ điển › 联络簿联络簿聯絡簿 nghĩa là gìlián luò bùsổ liên lạcNghĩa lián luò bùsổ liên lạcTiếng Anh: contact bookChữ thành phần联lián · Hán Việt: liênally, associate; to connect, to join12 nét · Xem thứ tự nét →络luò · Hán Việt: rạcweb, net; to entangle9 nét · Xem thứ tự nét →簿bùregister, notebook, account book19 nét · Xem thứ tự nét →