联网聯網 nghĩa là gì
lián wǎngHán Việt: LIÊN VÕNG
kết nối (hoặc được kết nối) mạng; kết nối mạng
Nghĩa
lián wǎngHSK 7Hán Việt: LIÊN VÕNG
- kết nối (hoặc được kết nối) mạng; kết nối mạng
Tiếng Anh: to connect (or be connected) to a network; to network
lián wǎngHán Việt: LIÊN VÕNG
kết nối (hoặc được kết nối) mạng; kết nối mạng
Tiếng Anh: to connect (or be connected) to a network; to network