联邦德国聯邦德國 nghĩa là gì
Lián bāng Dé guóHán Việt: LIÊN VÂNG ĐỨC QUỐC
Liên bang Đức
Nghĩa
Lián bāng Dé guóHán Việt: LIÊN VÂNG ĐỨC QUỐC
- Liên bang Đức
- Bundesrepublik Deutschland
- Đức
Tiếng Anh: German Federation; Bundesrepublik Deutschland; Germany
Chữ thành phần
- 联lián · Hán Việt: liênally, associate; to connect, to join12 nét · Xem thứ tự nét →
- 邦bāng · Hán Việt: vângcountry, nation, state6 nét · Xem thứ tự nét →
- 德dé · Hán Việt: đứcethics, morality; compassion, kindness15 nét · Xem thứ tự nét →
- 国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →