联邦快递聯邦快遞 nghĩa là gì
Lián bāng Kuài dìHán Việt: LIÊN VÂNG KHOÁI ĐỆ
FedEx
Nghĩa
Lián bāng Kuài dìHán Việt: LIÊN VÂNG KHOÁI ĐỆ
- FedEx
Tiếng Anh: FedEx
Chữ thành phần
- 联lián · Hán Việt: liênally, associate; to connect, to join12 nét · Xem thứ tự nét →
- 邦bāng · Hán Việt: vângcountry, nation, state6 nét · Xem thứ tự nét →
- 快kuài · Hán Việt: khoáispeedy, rapid, quick; soon7 nét · Xem thứ tự nét →
- 递dì · Hán Việt: đệto deliver, to hand over; substitute10 nét · Xem thứ tự nét →