联邦紧急措施署聯邦緊急措施署 nghĩa là gì
Lián bāng Jǐn jí Cuò shī shǔ · lián bāng jǐn jí cuò shī shǔHán Việt: LIÊN VÂNG KHẨN CẤP THỐ THI THỢ
Federal Emergency Management Agency (FEMA)
Nghĩa (2 cách đọc)
Lián bāng Jǐn jí Cuò shī shǔHán Việt: LIÊN VÂNG KHẨN CẤP THỐ THI THỢ
Tiếng Anh: Federal Emergency Management Agency (FEMA)
lián bāng jǐn jí cuò shī shǔHán Việt: LIÊN VÂNG KHẨN CẤP THỐ THI THỢ
- Cơ quan Quản lý Tình trạng Khẩn cấp Liên bang
- FEMA
Chữ thành phần
- 联lián · Hán Việt: liênally, associate; to connect, to join12 nét · Xem thứ tự nét →
- 邦bāng · Hán Việt: vângcountry, nation, state6 nét · Xem thứ tự nét →
- 紧jǐn · Hán Việt: khẩntense, tight, taut; firm, secure10 nét · Xem thứ tự nét →
- 急jí · Hán Việt: cấpanxious, worried; hasty, quick; pressing, urgent9 nét · Xem thứ tự nét →
- 措cuò · Hán Việt: thốto arrange; to execute on; to manage11 nét · Xem thứ tự nét →
- 施shī · Hán Việt: thito grant, to bestow; to act; surname9 nét · Xem thứ tự nét →
- 署shǔ · Hán Việt: thợbureau, public office; to sign13 nét · Xem thứ tự nét →