联邦调查局聯邦調查局 nghĩa là gì
Lián bāng Diào chá júHán Việt: LIÊN VÂNG ĐIỀU TRA CỤC
Cục Điều tra Liên bang (FBI)
Nghĩa
Lián bāng Diào chá júHán Việt: LIÊN VÂNG ĐIỀU TRA CỤC
- Cục Điều tra Liên bang (FBI)
Tiếng Anh: Federal Bureau of Investigation (FBI)
Chữ thành phần
- 联lián · Hán Việt: liênally, associate; to connect, to join12 nét · Xem thứ tự nét →
- 邦bāng · Hán Việt: vângcountry, nation, state6 nét · Xem thứ tự nét →
- 调diào · Hán Việt: điềutune, melody, key; to transfer, to exchange10 nét · Xem thứ tự nét →
- 查chá · Hán Việt: trato investigate, to examine, to look into9 nét · Xem thứ tự nét →
- 局jú · Hán Việt: cụcbureau, office; circumstance, game, situation7 nét · Xem thứ tự nét →