联邦通信委员会聯邦通信委員會 nghĩa là gì
Lián bāng Tōng xìn Wěi yuán huìHán Việt: LIÊN VÂNG THÔNG TÍN UỶ VIÊN HỘI
Ủy ban Truyền thông Liên bang (FCC)
Nghĩa
Lián bāng Tōng xìn Wěi yuán huìHán Việt: LIÊN VÂNG THÔNG TÍN UỶ VIÊN HỘI
- Ủy ban Truyền thông Liên bang (FCC)
Tiếng Anh: Federal Communications Commission (FCC)
Chữ thành phần
- 联lián · Hán Việt: liênally, associate; to connect, to join12 nét · Xem thứ tự nét →
- 邦bāng · Hán Việt: vângcountry, nation, state6 nét · Xem thứ tự nét →
- 通tōng · Hán Việt: thôngto pass through, to open, to connect; to communicate; common10 nét · Xem thứ tự nét →
- 信xìn · Hán Việt: tínto trust, to believe; letter, sign9 nét · Xem thứ tự nét →
- 委wěi · Hán Việt: uỷto appoint, to commission, to send8 nét · Xem thứ tự nét →
- 员yuán · Hán Việt: viênemployee; member; personnel, staff7 nét · Xem thứ tự nét →
- 会huì · Hán Việt: hộito assemble, to meet; meeting; association, group6 nét · Xem thứ tự nét →