Từ điển › 聘书聘书聘書 nghĩa là gìpìn shūHán Việt: SÁNH THƯthư bổ nhiệmNghĩa pìn shūHán Việt: SÁNH THƯthư bổ nhiệmhợp đồngTiếng Anh: letter of appointment; contractChữ thành phần聘pìn · Hán Việt: sánhto employ, to engage; betrothed13 nét · Xem thứ tự nét →书shū · Hán Việt: thưbook, letter, document; writing4 nét · Xem thứ tự nét →