Từ điển › 聘任聘任 nghĩa là gìpìn rènHán Việt: SÁNH NHẬMbổ nhiệmNghĩa pìn rènHSK 7Hán Việt: SÁNH NHẬMbổ nhiệmđược bổ nhiệmTiếng Anh: to appoint (to a position); appointedChữ thành phần聘pìn · Hán Việt: sánhto employ, to engage; betrothed13 nét · Xem thứ tự nét →任rèn · Hán Việt: nhậmto trust, to rely on; to appoint; to bear; duty, office6 nét · Xem thứ tự nét →