Từ điển › 聘礼聘礼聘禮 nghĩa là gìpìn lǐHán Việt: SÁNH LỄquà đính hônNghĩa pìn lǐHán Việt: SÁNH LỄquà đính hônTiếng Anh: betrothal giftChữ thành phần聘pìn · Hán Việt: sánhto employ, to engage; betrothed13 nét · Xem thứ tự nét →礼lǐ · Hán Việt: lễcourtesy, manners, social customs5 nét · Xem thứ tự nét →