Từ điển › 聚众聚众聚眾 nghĩa là gìjù zhòngHán Việt: TỤ CHÚNGtập hợp đám đôngNghĩa jù zhòngHán Việt: TỤ CHÚNGtập hợp đám đôngtập trungTiếng Anh: to gather a crowd; to musterChữ thành phần聚jù · Hán Việt: tụto assemble, to collect, to meet14 nét · Xem thứ tự nét →众zhòng · Hán Việt: chúngmultitude, crowd; masses, public6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 聚众聚众淫乱罪jù zhòng yín luàn zuì tội tụ tập dâm loạn (bị phạt tù đến năm năm ở Trung Quốc)