聚会聚會 nghĩa là gì
jù huìHán Việt: TỤ HỘI
tiệc họp mặt
Nghĩa
jù huìHSK 4Hán Việt: TỤ HỘIPhổ biến #3191
- tiệc họp mặt
- gặp gỡ
- tụ họp
Tiếng Anh: party; gathering; to meet; to get together
jù huìHán Việt: TỤ HỘI
tiệc họp mặt
Tiếng Anh: party; gathering; to meet; to get together