聚光太阳能聚光太陽能 nghĩa là gì
jù guāng tài yáng néngHán Việt: TỤ QUANG THÁI DƯƠNG NĂNG
công nghệ năng lượng mặt trời tập trung (CSP)
Nghĩa
jù guāng tài yáng néngHán Việt: TỤ QUANG THÁI DƯƠNG NĂNG
- công nghệ năng lượng mặt trời tập trung (CSP)
Tiếng Anh: concentrating solar power (CSP)
Chữ thành phần
- 聚jù · Hán Việt: tụto assemble, to collect, to meet14 nét · Xem thứ tự nét →
- 光guāng · Hán Việt: quanglight; bright, brilliant; only, merely6 nét · Xem thứ tự nét →
- 太tài · Hán Việt: tháivery, too much; big; extreme4 nét · Xem thứ tự nét →
- 阳yáng · Hán Việt: dươngthe male principle; bright, sunny; clear, lit, open6 nét · Xem thứ tự nét →
- 能néng · Hán Việt: năngcan, may; capable, full of energy10 nét · Xem thứ tự nét →