Từ điển › 聚光灯聚光灯聚光燈 nghĩa là gìjù guāng dēngHán Việt: TỤ QUANG ĐĂNGđèn sân khấuNghĩa jù guāng dēngHán Việt: TỤ QUANG ĐĂNGđèn sân khấuTiếng Anh: spotlightChữ thành phần聚jù · Hán Việt: tụto assemble, to collect, to meet14 nét · Xem thứ tự nét →光guāng · Hán Việt: quanglight; bright, brilliant; only, merely6 nét · Xem thứ tự nét →灯dēng · Hán Việt: đănglamp, lantern, light6 nét · Xem thứ tự nét →