Từ điển › 聚合体聚合体聚合體 nghĩa là gìjù hé tǐHán Việt: TỤ HỢP THỂtập hợpNghĩa jù hé tǐHán Việt: TỤ HỢP THỂtập hợppolymeTiếng Anh: aggregate; polymerChữ thành phần聚jù · Hán Việt: tụto assemble, to collect, to meet14 nét · Xem thứ tự nét →合hé · Hán Việt: hợpto combine, to join, to unite; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →体tǐ · Hán Việt: thểbody; group, class; form, style, system7 nét · Xem thứ tự nét →