Từ điển › 聚合物聚合物 nghĩa là gìjù hé wùHán Việt: TỤ HỢP VẬTpolymeNghĩa jù hé wùHán Việt: TỤ HỢP VẬTpolymeTiếng Anh: polymerChữ thành phần聚jù · Hán Việt: tụto assemble, to collect, to meet14 nét · Xem thứ tự nét →合hé · Hán Việt: hợpto combine, to join, to unite; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →物wù · Hán Việt: vậtthing, substance, matter; creature8 nét · Xem thứ tự nét →