Từ điển › 聚居地聚居地 nghĩa là gìjù jū dìHán Việt: TỤ CƯ ĐỊAvùng đất sinh sốngNghĩa jù jū dìHán Việt: TỤ CƯ ĐỊAvùng đất sinh sốngmôi trường sốngTiếng Anh: inhabited land; habitatChữ thành phần聚jù · Hán Việt: tụto assemble, to collect, to meet14 nét · Xem thứ tự nét →居jū · Hán Việt: cưto live, to reside; to dwell; to sit8 nét · Xem thứ tự nét →地de · Hán Việt: địaearth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb6 nét · Xem thứ tự nét →