Từ điển › 聚拢聚拢聚攏 nghĩa là gìjù lǒngHán Việt: TỤ LONGtập hợp lạiNghĩa jù lǒngHán Việt: TỤ LONGtập hợp lạiTiếng Anh: to gather togetherChữ thành phần聚jù · Hán Việt: tụto assemble, to collect, to meet14 nét · Xem thứ tự nét →拢lǒng · Hán Việt: longto collect, to bring together8 nét · Xem thứ tự nét →