聚散 nghĩa là gì
jù sànHán Việt: TỤ TẢN
tụ họp và tán ra
Nghĩa
jù sànHán Việt: TỤ TẢN
- tụ họp và tán ra
- tập hợp và phân tán
Tiếng Anh: coming together and separating; aggregation and dissipation
jù sànHán Việt: TỤ TẢN
tụ họp và tán ra
Tiếng Anh: coming together and separating; aggregation and dissipation