Từ điển › 聚晤聚晤 nghĩa là gìjù wùHán Việt: TỤ CỮgặp gỡ (nhóm xã hội)Nghĩa jù wùHán Việt: TỤ CỮgặp gỡ (nhóm xã hội)Tiếng Anh: to meet (as a social group)Chữ thành phần聚jù · Hán Việt: tụto assemble, to collect, to meet14 nét · Xem thứ tự nét →晤wù · Hán Việt: cữto meet; to interview with11 nét · Xem thứ tự nét →