Từ điển › 聚积聚积聚積 nghĩa là gìjù jīHán Việt: TỤ TÍCHtích lũyNghĩa jù jīHán Việt: TỤ TÍCHtích lũythu thậptích tụTiếng Anh: to accumulate; to collect; to build upChữ thành phần聚jù · Hán Việt: tụto assemble, to collect, to meet14 nét · Xem thứ tự nét →积jī · Hán Việt: tíchto store up, to amass, to accumulate10 nét · Xem thứ tự nét →