聚精会神聚精會神 nghĩa là gì
jù jīng huì shénHán Việt: TỤ TINH HỘI THẦN
tập trung tinh thần (thành ngữ)
Nghĩa
jù jīng huì shénHSK 7Hán Việt: TỤ TINH HỘI THẦN
- tập trung tinh thần (thành ngữ)
Tiếng Anh: to concentrate one's attention (idiom)
Chữ thành phần
- 聚jù · Hán Việt: tụto assemble, to collect, to meet14 nét · Xem thứ tự nét →
- 精jīng · Hán Việt: tinhessence, germ, spirit14 nét · Xem thứ tự nét →
- 会huì · Hán Việt: hộito assemble, to meet; meeting; association, group6 nét · Xem thứ tự nét →
- 神shén · Hán Việt: thầngod, spirit; divine, mysterious, supernatural9 nét · Xem thứ tự nét →