Từ điển › 聚集聚集 nghĩa là gìjù jíHán Việt: TỤ TẬPtập hợp; tụ tậpNghĩa jù jíHSK 7Hán Việt: TỤ TẬPPhổ biến #4749tập hợp; tụ tậpTiếng Anh: to assemble; to gatherChữ thành phần聚jù · Hán Việt: tụto assemble, to collect, to meet14 nét · Xem thứ tự nét →集jí · Hán Việt: tậpto gather, to collect; set, collection12 nét · Xem thứ tự nét →