聪明伶俐聰明伶俐 nghĩa là gì
cōng ming líng lìHán Việt: THÔNG MINH RÀNH LỢI
sáng dạ; thông minh; lanh lợi
Nghĩa
cōng ming líng lìHán Việt: THÔNG MINH RÀNH LỢI
- sáng dạ; thông minh; lanh lợi
Tiếng Anh: (idiom) bright; clever; quick-witted
Chữ thành phần
- 聪cōng · Hán Việt: thôngsharp (of sight and hearing); intelligent, clever, bright15 nét · Xem thứ tự nét →
- 明míng · Hán Việt: minhbright, clear; to explain, to understand, to shed light8 nét · Xem thứ tự nét →
- 伶líng · Hán Việt: rànhclever; lonely, solitary7 nét · Xem thứ tự nét →
- 俐lì · Hán Việt: lợismooth; active; clever, sharp9 nét · Xem thứ tự nét →