聪明才智聰明才智 nghĩa là gì
cōng ming cái zhìHán Việt: THÔNG MINH TÀI TRÍ
trí tuệ và khả năng
Nghĩa
cōng ming cái zhìHán Việt: THÔNG MINH TÀI TRÍ
- trí tuệ và khả năng
Tiếng Anh: intelligence and ability
Chữ thành phần
- 聪cōng · Hán Việt: thôngsharp (of sight and hearing); intelligent, clever, bright15 nét · Xem thứ tự nét →
- 明míng · Hán Việt: minhbright, clear; to explain, to understand, to shed light8 nét · Xem thứ tự nét →
- 才cái · Hán Việt: tàiability, talent, gift; just, only3 nét · Xem thứ tự nét →
- 智zhì · Hán Việt: tríwisdom, knowledge, intelligence12 nét · Xem thứ tự nét →