聪明过头聰明過頭 nghĩa là gì
cōng ming guò tóuHán Việt: THÔNG MINH QUÁ ĐẦU
quá thông minh; khôn quá hóa dại
Nghĩa
cōng ming guò tóuHán Việt: THÔNG MINH QUÁ ĐẦU
- quá thông minh; khôn quá hóa dại
Tiếng Anh: too clever by half; excessive ingenuity
Chữ thành phần
- 聪cōng · Hán Việt: thôngsharp (of sight and hearing); intelligent, clever, bright15 nét · Xem thứ tự nét →
- 明míng · Hán Việt: minhbright, clear; to explain, to understand, to shed light8 nét · Xem thứ tự nét →
- 过guò · Hán Việt: quápass; to go across, to pass through6 nét · Xem thứ tự nét →
- 头tóu · Hán Việt: đầuhead; chief, boss; first, top5 nét · Xem thứ tự nét →