肇事 nghĩa là gì
zhào shì
gây tai nạn
Nghĩa
zhào shìHSK 7
- gây tai nạn
- chịu trách nhiệm cho một sự cố
- kích động gây rối
Tiếng Anh: to cause an accident; to be responsible for an incident; to provoke a disturbance
zhào shì
gây tai nạn
Tiếng Anh: to cause an accident; to be responsible for an incident; to provoke a disturbance