Từ điển › 肉丁肉丁 nghĩa là gìròu dīngthịt thái hạt lựuNghĩa ròu dīngthịt thái hạt lựuTiếng Anh: diced meatChữ thành phần肉ròumeat; flesh6 nét · Xem thứ tự nét →丁dīng · Hán Việt: đinhmale adult; robust, vigorous; 4th heavenly stem2 nét · Xem thứ tự nét →