Từ điển › 肉丸肉丸 nghĩa là gìròu wánviên thịt; thịt viênNghĩa ròu wánviên thịt; thịt viênTiếng Anh: meatballChữ thành phần肉ròumeat; flesh6 nét · Xem thứ tự nét →丸wán · Hán Việt: hoànball, pebble, pellet, pill3 nét · Xem thứ tự nét →