Từ điển › 肉偿肉偿肉償 nghĩa là gìròu cháng(ví von) dùng tình dục để trả nợNghĩa ròu cháng(ví von) dùng tình dục để trả nợTiếng Anh: (fig.) to use sex to pay off (a debt)Chữ thành phần肉ròumeat; flesh6 nét · Xem thứ tự nét →偿chángto repay, to recompense; restitution11 nét · Xem thứ tự nét →