Từ điển › 肉冠肉冠 nghĩa là gìròu guānmào thịt (mào thịt trên đầu chim)Nghĩa ròu guānmào thịt (mào thịt trên đầu chim)Tiếng Anh: comb (fleshy crest on a bird's head)Chữ thành phần肉ròumeat; flesh6 nét · Xem thứ tự nét →冠guān · Hán Việt: quáncap, crown, headgear9 nét · Xem thứ tự nét →