Từ điển › 肉冻肉冻肉凍 nghĩa là gìròu dòngthịt nấu đông; thạch thịtNghĩa ròu dòngthịt nấu đông; thạch thịtTiếng Anh: aspic; meat jellyChữ thành phần肉ròumeat; flesh6 nét · Xem thứ tự nét →冻dòng · Hán Việt: đôngcold; to freeze, to congeal; jelly7 nét · Xem thứ tự nét →