肉刑 nghĩa là gì
ròu xíng
hình phạt thể xác (như thiến hoặc cắt cụt)
Nghĩa
ròu xíng
- hình phạt thể xác (như thiến hoặc cắt cụt)
Tiếng Anh: corporal punishment (such as castration or amputation)
ròu xíng
hình phạt thể xác (như thiến hoặc cắt cụt)
Tiếng Anh: corporal punishment (such as castration or amputation)