Từ điển › 肉商肉商 nghĩa là gìròu shāngthương nhân thịtNghĩa ròu shāngthương nhân thịtngười bán thịtTiếng Anh: meat merchant; butcherChữ thành phần肉ròumeat; flesh6 nét · Xem thứ tự nét →商shāng · Hán Việt: thươngcommerce, business, trade11 nét · Xem thứ tự nét →