Từ điển › 肉垫肉垫肉墊 nghĩa là gìròu diànđệm thịt (ở chân động vật)Nghĩa ròu diànđệm thịt (ở chân động vật)Tiếng Anh: pad (on animal paw)Chữ thành phần肉ròumeat; flesh6 nét · Xem thứ tự nét →垫diàncushion, mat, pad; to advance money, to pay for another9 nét · Xem thứ tự nét →