Từ điển › 肉搏肉搏 nghĩa là gìròu bóđánh giáp lá càNghĩa ròu bóđánh giáp lá càTiếng Anh: to fight hand-to-handChữ thành phần肉ròumeat; flesh6 nét · Xem thứ tự nét →搏bó · Hán Việt: váccombat; to fight; to strike13 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 肉搏肉搏战ròu bó zhàn chiến đấu giáp lá cà