Từ điển › 肉末肉末 nghĩa là gìròu mòthịt xayNghĩa ròu mòthịt xayTiếng Anh: ground meatChữ thành phần肉ròumeat; flesh6 nét · Xem thứ tự nét →末mò · Hán Việt: mạtend, final, last; insignificant5 nét · Xem thứ tự nét →