Từ điển › 肉条肉条肉條 nghĩa là gìròu tiáomiếng thịtNghĩa ròu tiáomiếng thịtTiếng Anh: cutletChữ thành phần肉ròumeat; flesh6 nét · Xem thứ tự nét →条tiáo · Hán Việt: điềuclause, condition; string, stripe7 nét · Xem thứ tự nét →