Từ điển › 肉桂肉桂 nghĩa là gìròu guìquế Trung Quốc (Cinnamomum cassia)Nghĩa ròu guìquế Trung Quốc (Cinnamomum cassia)Tiếng Anh: Chinese cinnamon (Cinnamomum cassia)Chữ thành phần肉ròumeat; flesh6 nét · Xem thứ tự nét →桂guì · Hán Việt: quếcassia, cinnamon10 nét · Xem thứ tự nét →