Từ điển › 肉棒肉棒 nghĩa là gìròu bàngcây thịtNghĩa ròu bàngcây thịtdương vậtTiếng Anh: meat stick; penisChữ thành phần肉ròumeat; flesh6 nét · Xem thứ tự nét →棒bàng · Hán Việt: vổngstick, club; strong, smart; to hit12 nét · Xem thứ tự nét →