Từ điển › 肉汁肉汁 nghĩa là gìròu zhīnước dùng thịtNghĩa ròu zhīnước dùng thịtTiếng Anh: meat stockChữ thành phần肉ròumeat; flesh6 nét · Xem thứ tự nét →汁zhī · Hán Việt: chấpjuice, liquor, fluid; sap; gravy, sauce5 nét · Xem thứ tự nét →