Từ điển › 肉沫肉沫 nghĩa là gìròu mòthịt lợn bămNghĩa ròu mòthịt lợn bămTiếng Anh: minced porkChữ thành phần肉ròumeat; flesh6 nét · Xem thứ tự nét →沫mò · Hán Việt: mượtbubbles, foam, froth, suds8 nét · Xem thứ tự nét →