肌肉松弛剂肌肉鬆弛劑 nghĩa là gì
jī ròu sōng chí jì
thuốc giãn cơ (dược phẩm)
Nghĩa
jī ròu sōng chí jì
- thuốc giãn cơ (dược phẩm)
Tiếng Anh: muscle relaxant (medicine)
Chữ thành phần
- 肌jīflesh, skin; muscle, tissue; meat on bones6 nét · Xem thứ tự nét →
- 肉ròumeat; flesh6 nét · Xem thứ tự nét →
- 松sōng · Hán Việt: tùngpine tree; fir tree8 nét · Xem thứ tự nét →
- 弛chíto loosen, to relax; to unstring a bow6 nét · Xem thứ tự nét →
- 剂jì · Hán Việt: tễdose; medicine; measure word for medicines8 nét · Xem thứ tự nét →