Từ điển › 肌肉男肌肉男 nghĩa là gìjī ròu nánngười đàn ông cơ bắp; lực sĩNghĩa jī ròu nánngười đàn ông cơ bắp; lực sĩTiếng Anh: muscular man; musclemanChữ thành phần肌jīflesh, skin; muscle, tissue; meat on bones6 nét · Xem thứ tự nét →肉ròumeat; flesh6 nét · Xem thứ tự nét →男nán · Hán Việt: namman, boy; male; baron; surname7 nét · Xem thứ tự nét →