肌肉萎缩症肌肉萎縮症 nghĩa là gì
jī ròu wěi suō zhèng
bệnh teo cơ
Nghĩa
jī ròu wěi suō zhèng
- bệnh teo cơ
Tiếng Anh: muscular dystrophy
Chữ thành phần
- 肌jīflesh, skin; muscle, tissue; meat on bones6 nét · Xem thứ tự nét →
- 肉ròumeat; flesh6 nét · Xem thứ tự nét →
- 萎wēito wither, to wilt11 nét · Xem thứ tự nét →
- 缩suōto withdraw, to shrink, to pull back; abbreviation14 nét · Xem thứ tự nét →
- 症zhèng · Hán Việt: chứngailment, disease, illness10 nét · Xem thứ tự nét →