Từ điển › 肚子痛肚子痛 nghĩa là gìdù zi tòngđau bụngNghĩa dù zi tòngđau bụngđau dạ dàyTiếng Anh: stomachache; bellyacheChữ thành phần肚dùbelly; abdomen, bowels7 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →痛tòng · Hán Việt: thốngache, pain; bitterness, sorrow; deeply, thoroughly12 nét · Xem thứ tự nét →