Từ điển › 肝吸虫肝吸虫肝吸蟲 nghĩa là gìgān xī chóngHán Việt: GAN CỘP TRÙNGsán lá ganNghĩa gān xī chóngHán Việt: GAN CỘP TRÙNGsán lá ganTiếng Anh: liver flukeChữ thành phần肝gān · Hán Việt: ganliver7 nét · Xem thứ tự nét →吸xī · Hán Việt: cộpto inhale, to suck in; to absorb; to attract6 nét · Xem thứ tự nét →虫chóng · Hán Việt: trùnginsect, worm; mollusk6 nét · Xem thứ tự nét →