Từ điển › 肝病肝病 nghĩa là gìgān bìngHán Việt: GAN BỆNHbệnh ganNghĩa gān bìngHán Việt: GAN BỆNHbệnh ganTiếng Anh: liver diseaseChữ thành phần肝gān · Hán Việt: ganliver7 nét · Xem thứ tự nét →病bìng · Hán Việt: bệnhsickness, illness, disease10 nét · Xem thứ tự nét →