Từ điển › 肝癌肝癌 nghĩa là gìgān áiung thư ganNghĩa gān áiung thư ganTiếng Anh: liver cancerChữ thành phần肝gān · Hán Việt: ganliver7 nét · Xem thứ tự nét →癌áicancer, carcinoma17 nét · Xem thứ tự nét →